Top Quality cas 49851-31-2 2-Bromo-1-Phenyl-Pentan-1-One RU warehouse

Thảo luận trong 'Tin tức' bắt đầu bởi nahff, 26/12/25.

  1. nahff

    nahff Tập Lái

    Tham gia:
    26/12/25
    Bài viết:
    10
    Được thích:
    0
    产品描述
    49851-31-2,2-溴-1-苯基-1-戊酮,49851-31-2 俄罗斯
    49851-31-2 通用名 2-溴-1-苯基-1-戊酮
    49851-31-2 纯度 99I851-31-2 分子式 C11H13BrO
    49851-31-2 沸点 282.3±13.0 °C (760 mmHg)
    49851-31-2 颜色 棕色
    关键词:49851-31-2,cas49851-31-2,49851-31-2,cas49851-31-2,供应商, 2-溴-1-苯基-1-戊酮, 2-溴戊苯酮CAS号49851-31-2价格,CAS号49851-31-2工厂,CAS号49851-31-2制造商,CAS号
    49851-31-2中国、俄罗斯、乌克兰,哈萨克斯坦,2-溴-1-苯基-1-戊酮,购买CAS号49851-31-2,订购CAS号49851-31-2,出售CAS号49851-31-2,中国CAS号49851-31-2,俄罗斯CAS号49851-31-2,购买2-溴-1-苯基-1-戊酮,订购2-溴-1-苯基-1-戊酮,CAS号2-溴-1-苯基-1-戊酮工厂,订购2-溴-1-苯基-1-戊酮"51-05-8 盐酸普鲁卡因
    59-46-1 普鲁卡因
    94-09-7 苯佐卡
    因 62-44-2 非那西汀
    137-58-6 利多卡因
    73-78-9 盐酸利多卡因5086-74-8
    盐酸丁
    咪唑 16595-80-5
    盐酸左咪唑 14769-73-4 左
    咪唑 136-47-0 盐酸丁卡因
    236117-38-7 2-碘-1-对甲苯基-丙-1-酮
    1009-14-9 戊苯酮/丁基苯基酮
    123-75-1 吡咯烷
    4956-37-0 庚酸雌二醇
    553-63-9 盐酸拉罗卡因
    38304-91-5 米诺地尔
    86347-15-1 盐酸美托咪定
    25895-60-7 氰基硼氢化钠
    108-78-1 三聚氰胺
    2079878-75-2 2-(2-氯苯基)-2-硝基环己酮
    16940-66-2 硼氢化钠
    103-83-3 N,N-二甲基苄胺
     

    File đính kèm:

  • Về chúng tôi

    Biker Vietnam tự hào là một trong những cộng đồng người chơi mô tô, xe máy đầu tiên và có tiếng tại Việt Nam. Bất kể bạn đến đây vì yêu sức mạnh và tốc độ, hay vì muốn tìm hiểu về một chiếc xe, một địa chỉ độ xe cụ thể, bạn luôn được chào đón tại bkvn.com.
  • Quick Navigation

    Open the Quick Navigation

  • Like us on Facebook

Đang tải...